𧜐 Tổng quan trễ trễ xuống [Eng: to sag down] UnicodeU+27710Bộ thủ145.10Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư