𧜔 Tổng quan UnicodeU+27714Bộ thủ145.10Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết子對切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音篇海】先佶切。又子對切。Tự hìnhKhải thư