𧜙 Tổng quan xống cái xống (váy), cái áo [Eng: skirt, shirt] UnicodeU+27719Bộ thủ145.10Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư