𧜟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 以制切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】以制切,音曳。同裔。 又人名,征北㕘軍明𧜟之,宋元嘉時人。見【幽明錄】。㕘當爲參字,原作𠫯下氺。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 以制切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【集韻】以制切,音曳。同裔。 又人名,征北㕘軍明𧜟之,宋元嘉時人。見【幽明錄】。㕘當爲參字,原作𠫯下氺。