𧜡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 苦盍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】苦盍切,音磕。𧜡襠,前後兩當衣也。【唐書·車服志】鼓吹披工加白練𧜡襠。【陸龜蒙詩】纏肩繞脰,𧜡合眩旋。○按音義與𧛾同。《正字通》謂俗𧞔字,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧞔
| Phản thiết | 苦盍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【篇海】苦盍切,音磕。𧜡襠,前後兩當衣也。【唐書·車服志】鼓吹披工加白練𧜡襠。【陸龜蒙詩】纏肩繞脰,𧜡合眩旋。○按音義與𧛾同。《正字通》謂俗𧞔字,非。
Dị thể: 𧞔