𧜧

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthrung
Phản thiết丑江切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤丑江切,音憃。短敝衣。 又【類篇】株江切,音樁。義同。

Tự hình

  • Khải thư