𧜧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thrung |
|---|---|
| Phản thiết | 丑江切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤丑江切,音憃。短敝衣。 又【類篇】株江切,音樁。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thrung |
|---|---|
| Phản thiết | 丑江切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤丑江切,音憃。短敝衣。 又【類篇】株江切,音樁。義同。