𧜹 Tổng quan xười lười xười [Eng: be lazy] UnicodeU+27739Bộ thủ145.11Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư