𧝋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | duai |
|---|---|
| Phản thiết | 杜回切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】杜回切【集韻】徒回切,𠀤音頹。棺覆也。 又【類篇】都回切,音堆。義同。或从木作橔。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 橔
| Hán ngữ Trung cổ | duai |
|---|---|
| Phản thiết | 杜回切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】杜回切【集韻】徒回切,𠀤音頹。棺覆也。 又【類篇】都回切,音堆。義同。或从木作橔。
Dị thể: 橔