𧝎

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết昌容切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】昌容切,音衝。【博雅】𧝎褣,襜褕也。【揚子·方言】襜褕,江淮南楚謂之𧝎褣。 又常容切,音鱅。義同。 又傳容切。同褈。詳褈字註。 又傳江切,音幢。【類篇】衣也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư