𧝦 Tổng quan rách rách rưới [Eng: ragged, in rags] UnicodeU+27766Bộ thủ145.12Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư