𧝩 Tổng quan toàng rách toàng [Eng: shattered/ripped to pieces] UnicodeU+27769Bộ thủ145.12Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư