𧞐

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổtuk
Phản thiết都木切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】竹角切,音卓。【類篇】長衣。【說文】衣至地也。 又【博雅】補也。 又都木切,音縠。義同。或作𧞗。【篇海】一作𧞮。

Thuyết Văn

衣至地也。从衣。斲聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

竹角切。三部。

【𧞐】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 衣 (y) | Thanh phù (聲符): 斲 (trác) Phiên thiết: Trúc giác thiết Thượng tự: 竹 (trúc) | Hạ tự: 角 (giác) Trung cổ thanh mẫu: 知母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: trúc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: y (Áo. Như {y phục} [衣服) chí (Đến. Như {tân chí nh) địa (Đất) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧞗 · 𧞮