𧞓
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Gấu quần 【Khang Hi】[Đường vận 唐韻] 同𪗋。 Đồng trai. (Giống chữ “tư” [Thắt lưng hẹp bằng đũi]) [Loại thiên 類篇] 謂裳下緝。 Vị thường hạ tập. (Chỉ viền gấu dưới quần) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] 同𪗋。 [Đường vận 唐韻] 卽夷切 Tức di thiết [Tập vận 集韻] 津私切,音咨。 Tân tư thiết, âm Tư. 【Bộ】Y衣
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cii |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】同𪗋。
Tự hình
- Khải thư