𧞣

Tổng quan

ướm ướm thử [Eng: to try on (clothes)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqjemx
Phản thiết於琰切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ướm ướm thử [Eng: to try on (clothes)]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音篇海】於琰切。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰳹