𧞤 Tổng quan toạc rách toạc [Eng: torn] UnicodeU+277A4Bộ thủ145.14Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư