𧞴 Tổng quan địu địu con [Eng: to carry one's child] UnicodeU+277B4Bộ thủ145.15Số nét20Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư