𧟅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 殊玉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】魯孔切,音攏。袴之兩股曰襱。襱或从賣。 又柱勇切,音重。義同。 又殊玉切。同櫝。【集韻】作𧟎。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 殊玉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 常 |
left-right
【類篇】魯孔切,音攏。袴之兩股曰襱。襱或从賣。 又柱勇切,音重。義同。 又殊玉切。同櫝。【集韻】作𧟎。