𧟉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | krenx |
|---|---|
| Phản thiết | 賈限切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 產 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】賈限切,音瞯。與襉同。詳襉字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | krenx |
|---|---|
| Phản thiết | 賈限切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 產 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】賈限切,音瞯。與襉同。詳襉字註。