𧟊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 逋玉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】襮本字。【字彙補】古襮字。註見十五畫。 又【類篇】逋玉切。黼衿也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
| Phản thiết | 逋玉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【集韻】襮本字。【字彙補】古襮字。註見十五畫。 又【類篇】逋玉切。黼衿也。