𧟌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglo6
Hán ngữ Trung cổlah
Phản thiết郞佐切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤郞佐切,音邏。【玉篇】婦人上服也。 又【類篇】良何切,音羅。宋王敬弘婢,著靑紋𧙄𧟌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬡠