𧟎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 柱勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】柱勇切,音重。同襱。【揚子·方言】袴,齊魯之閒謂之襱。或从𧸇。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Phản thiết | 柱勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【集韻】柱勇切,音重。同襱。【揚子·方言】袴,齊魯之閒謂之襱。或从𧸇。