𧟚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết居顯切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】居顯切,音繭。蠶衣也。○按卽𧟐字之譌。

Tự hình

  • Khải thư