𧟼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | que |
|---|---|
| Phản thiết | 淵畦切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】烏攜切【集韻】淵畦切,𠀤音𤮰。同烓。【說文】行竈也。【篇海】今之三隅竈也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | que |
|---|---|
| Phản thiết | 淵畦切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【唐韻】烏攜切【集韻】淵畦切,𠀤音𤮰。同烓。【說文】行竈也。【篇海】今之三隅竈也。