𧠜

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsje
Phản thiết商支切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】式支切【集韻】商支切,𠀤音施。【廣韻】誘也。 又【集韻】與䙾𧠉同。詳後䙾字註。

Tự hình

  • Khải thư