𧠞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqrek
Phản thiết乙革切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於革切【集韻】乙革切,𠀤音戹。善驚也。一曰視貌。【類篇】本作𧠏。

Tự hình

  • Khải thư