𧠪

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchek
Phản thiết倉歷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤倉歷切,音戚。𧠪䙾。【詩·邶風】作戚施。詳前䙾字註。 又【集韻】七六切,音蹴。義同。

Tự hình

  • Khải thư