𧠫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdek
Phản thiết職日切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】職日切,音質。視也。或作眰。 又【廣韻】徒歷切【集韻】【類篇】亭歷切,𠀤音狄。見也。與覿同。或作䚍。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 眰