𧠿

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết癡林切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】丑林切【集韻】癡林切,𠀤音郴。【說文】私出頭視也。 又【廣韻】【集韻】𠀤丑禁切,郴去聲。義同。【集韻】或作䚀。【說文】本作𧡬。从見䑣聲。【正字通】䑣,舟行也。亦作𧡬。𧠿字原从見从䑣,作見䑣。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䏹 · 𧡬