𧡎

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngeh
Phản thiết硏計切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】五計切【集韻】硏計切,𠀤音詣。【說文】旁視也。【正字通】與睨同。

Thuyết Văn

旁視也。 从見。兒聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

目部曰。睨、衺視也。二字音義皆同。 五計切。十六部。

【𧡎】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 見 (kiến) | Thanh phù (聲符): 兒 (nhi) Phiên thiết: Ngũ kế thiết Thượng tự: 五 (ngũ) | Hạ tự: 計 (kế) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ngh' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: nghệ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bàng (Bên cạnh. Như {nhi l) thị (Nhìn kĩ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư