𧡪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chjim |
|---|---|
| Phản thiết | 都含切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】丁含切【集韻】都含切,𠀤音耽。【說文】內視也。 又【廣韻】【集韻】𠀤徒感切,潭上聲。徐視謂之𧡪。或作眈。
Thuyết Văn
內視也。 从見。甚聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
𣜩釋。張壽碑。虎視。不折其節。與眈音義皆同。眈下曰視近。此曰內視。 丁含切。古音在七部。
【𧡪】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 見 (kiến) | Thanh phù (聲符): 甚 (thậm) Phiên thiết: Đinh hàm thiết Thượng tự: 丁 (đinh) | Hạ tự: 含 (hàm) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'am' Suy luận: đam (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nội (Ở trong) thị (Nhìn kĩ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𬢏