𧡬

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthrimh

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】𧠿本字。

Thuyết Văn

私出頭視也。 从見。䑣聲。讀若郴。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

閃下曰。闚頭門中也。闖下曰。馬出門皃也。音義皆略同。 丑林切。七部。

【𧡬】(hạm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 見 (kiến) | Thanh phù (聲符): 䑣 (sâm) Phiên thiết: 丑林切 → sửu + lâm | Đọc như: 郴 (sâm) Nghĩa: 私xuất xứ từ 頭視 vậy。 từ kiến (thấy)。䑣 thanh。 đọc như 郴。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䚀 · 䚁 · 𥉎 · 𧡆