𧡹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổju
Phản thiết夷周切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】以周切【集韻】夷周切,𠀤音猷。【說文】下視深也。

Thuyết Văn

下視𥥍也。 从見。𠧴聲。讀若攸。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

曲禮曰。凡視下於帶則憂。左傳曰。單子視下言徐。按云下視者、謂下視窈之處。 以周切。三部。

【𧡹】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 見 (kiến) | Thanh phù (聲符): 𠧴 (𠧴) Phiên thiết: Dĩ chu thiết Thượng tự: 以 (dĩ) | Hạ tự: 周 (chu) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'âu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: dầu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hạ (Dưới) thị (Nhìn kĩ)𥥍 vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䚃