𧡺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gii |
|---|---|
| Phản thiết | 渠伊切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】渠脂切【集韻】渠伊切,𠀤音祁。【博雅】視也。 又【集韻】市之切,音時。義同。【廣韻】或作𥉙。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥉙
| Hán ngữ Trung cổ | gii |
|---|---|
| Phản thiết | 渠伊切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【廣韻】渠脂切【集韻】渠伊切,𠀤音祁。【博雅】視也。 又【集韻】市之切,音時。義同。【廣韻】或作𥉙。
Dị thể: 𥉙