𧢃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau4 |
|---|---|
| Phản thiết | 郞侯切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】郞侯切,音樓。與瞜同。瞜睺,偏盲也。又細視也。又【正字通】屢視不置也。 又【集韻】隴主切,音縷。視也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰴚
| Quảng Đông | lau4 |
|---|---|
| Phản thiết | 郞侯切 |
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】郞侯切,音樓。與瞜同。瞜睺,偏盲也。又細視也。又【正字通】屢視不置也。 又【集韻】隴主切,音縷。視也。
Dị thể: 𰴚