𧢌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kau |
|---|---|
| Phản thiết | 古勞切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古勞切【集韻】居勞切,𠀤音高。【博雅】見也。 又人名。【宋史·宗室表】武經郞不𧢌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kau |
|---|---|
| Phản thiết | 古勞切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【廣韻】古勞切【集韻】居勞切,𠀤音高。【博雅】見也。 又人名。【宋史·宗室表】武經郞不𧢌。