𧢟 Tổng quan nghiến nghiến răng [Eng: to grind one's teeth] UnicodeU+2789FBộ thủ147.15Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư