𧢦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gyi |
|---|---|
| Phản thiết | 區韋切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】渠追切【集韻】渠龜切,𠀤音逵。【說文】注目視也。 又【廣韻】丘韋切【集韻】區韋切,𠀤音蘬。又【正韻】枯回切,音恢。義𠀤同。 又【集韻】丘畏切,蘬去聲。淫視也。 又【集韻】基位切,音媿。視貌。與䁛同。一作𥍁。【字彙補】一作𧢫。
Thuyết Văn
注目視也。 从見。歸聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
專注之視也。於从歸取義。 渠追切。十五部。
【𧢦】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 見 (kiến) | Thanh phù (聲符): 歸 (quy) Phiên thiết: Cừ truy thiết Thượng tự: 渠 (cừ) | Hạ tự: 追 (truy) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'uy' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: cùy (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chú (Rót) mục (Con mắt.) thị (Nhìn kĩ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧢫