𧢸

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcjyung

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同䚗。 又通作扛。【張衡·西京賦】烏獲扛鼎。【註】扛,橫開對舉也。與𧢸同。

Tự hình

  • Khải thư