𧣁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丁含切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】徒含切,音覃。【玉篇】角也。一曰試也。 又丁含切,音耽。義同。俗譌作𧣍。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧣍
| Phản thiết | 丁含切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【字彙】徒含切,音覃。【玉篇】角也。一曰試也。 又丁含切,音耽。義同。俗譌作𧣍。
Dị thể: 𧣍