𧣒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | giox |
|---|---|
| Phản thiết | 居御切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】其呂切【集韻】【韻會】【正韻】臼許切,𠀤音巨。與距同。雞距也。 又凡刃鋒倒刺者皆曰𧣒。【司馬相如·子虛賦·雄戟註】張揖曰:雄戟,胡中有𧣒者,干將所造也。 又【廣韻】【集韻】𠀤居御切,音據。獸名。角似雞距。【類篇】或作𧣻。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧣻