𧣕
Tổng quan
tù thổi tù và [Eng: to play a horn]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 似秋切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 邪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】似秋切,音囚。角也。
Tự hình
- Khải thư
tù thổi tù và [Eng: to play a horn]
| Phản thiết | 似秋切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 邪 |
left-right
【玉篇】似秋切,音囚。角也。