𧣧 Tổng quan dìa ra dìa [Eng: to put somebody out to grass] UnicodeU+278E7Bộ thủ148.6Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư