𧣩 Tổng quan UnicodeU+278E9Bộ thủ148.7Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết虛几切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】虛几切,音喜。好角。 又音希。Tự hìnhKhải thư