𧣪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sraux |
|---|---|
| Phản thiết | 所敎切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】山巧切,音稍。牛角開貌。 又【集韻】所敎切,稍去聲。角銳上。或作𤙜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤙜
| Hán ngữ Trung cổ | sraux |
|---|---|
| Phản thiết | 所敎切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】山巧切,音稍。牛角開貌。 又【集韻】所敎切,稍去聲。角銳上。或作𤙜。
Dị thể: 𤙜