𧣺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnruk
Phản thiết女角切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】女角切【集韻】昵角切,𠀤音搦。握也。又【集韻】勑角切,音踔。水名。

Tự hình

  • Khải thư