𧤍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他計切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】他計切,音替。觸也。一說與揥通。揥,所以摘髮,用象骨爲之。【字彙】又音熾。汎訓角,非。

Tự hình

  • Khải thư