𧤏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | crip |
|---|---|
| Phản thiết | 阻立切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】阻立切【集韻】【韻會】側立切【正韻】側入切,𠀤音戢。角多貌。或作𧥄。 又通作濈。【詩·小雅】爾羊來思,其角濈濈。【傳】濈濈,和也。羊以善觸爲患,故言其和,謂聚而不相觸也。【箋】濈,又作𧤏。亦作戢。 又【玉篇】角堅貌。 又【集韻】測入切,音𡍪。義同。【字彙補】亦作𧤉,非。補遺酉集有𧤉字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧥄