𧤑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 居玉切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】居玉切【集韻】拘玉切,𠀤音鋦。曲角。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 居玉切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】居玉切【集韻】拘玉切,𠀤音鋦。曲角。