𧤓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 苦何切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒禾切,惰平聲。牛無角。與㸰同。 又【集韻】苦何切,音科。與犐同。牛屬。亦與㸰義同。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 苦何切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】徒禾切,惰平聲。牛無角。與㸰同。 又【集韻】苦何切,音科。與犐同。牛屬。亦與㸰義同。