𧤥 Tổng quan kèn cái kèn, thổi kèn [Eng: bugle, to play a wind instrument] UnicodeU+27925Bộ thủ148.10Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư